Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34752

UTF-8: E89F80

UTF-32: 87C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot1

Định nghĩa tiếng Anh: cricket

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shuài

Tiếng Nhật: シュツ シュチ

Tiếng Nhật (Kun): KOOROGI

Tiếng Nhật (On): SHUTSU SHUCHI

Tiếng Hàn (Latinh): SOL

Quan Thoại: shuài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiềm, hàm, khiêm, khiếp, khiểm [ qiān , qiǎn , qiàn , qiè , xián ]

55DB, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngậm trong miệng ; 2. ôm hận; nhún nhường; cái bìu dưới cằm con khỉ để chứa tạm thức ăn

Xem thêm:

mâu [ móu ]

936A, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: đâu mâu 鍪)

Xem thêm:

duỵ, uỷ [ wěi ]

8AC9, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: từ chối

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ