Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蟀 - suất | 蟀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34752

UTF-8: E89F80

UTF-32: 87C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot1

Định nghĩa tiếng Anh: cricket

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shuài

Tiếng Nhật: シュツ シュチ

Tiếng Nhật (Kun): KOOROGI

Tiếng Nhật (On): SHUTSU SHUCHI

Tiếng Hàn (Latinh): SOL

Quan Thoại: shuài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

am, âm [ yīn ]

6114, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lẳng lặng ; 2. tươi tỉnh

Xem thêm:

富豪
phú hào

Xem thêm:

vãng [ ]

5F8D, tổng 9 nét, bộ xích 彳 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel