Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34754

UTF-8: E89F82

UTF-32: 87C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu1

Pinyin: xiāo

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: xiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thác, thố [ cù , cuò , xī ]

932F, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hòn đá mài ; 2. lẫn lộn, nhầm lẫn

Xem thêm:

lược [ liāo , liáo , liào , luè ]

6482, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: quều lấy, khêu ra, gạt ra

Xem thêm:

tảm [ sǎn ]

7CC2, tổng 15 nét, bộ mễ 米 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hạt gạo ; 2. cơm hoà với canh

Quảng Cáo

trang quynh