Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34766

UTF-8: E89F8E

UTF-32: 87CE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun5

Định nghĩa tiếng Anh: mite

Pinyin: mǎn

Tiếng Nhật: ダニ だに

Tiếng Nhật (Kun): DANI

Quan Thoại: mǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vệ [ wèi ]

885B, tổng 15 nét, bộ hành 行 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bảo vệ, phòng giữ ; 2. nước Vệ

Xem thêm:

khu, sơ [ chū ]

8C99, tổng 18 nét, bộ trĩ 豸 (+11 nét)

Nghĩa: một loài thú rừng có hình dạng như chó, lông và vằn như con chồn cáo

Xem thêm:

củng, nhập, trấp [ gǒng , gòng , niàn ]

5EFE, tổng 3 nét, bộ củng 廾 (+0 nét)

Nghĩa: chắp tay

Quảng Cáo

kho sách