Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+12 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34772

UTF-8: E89F94

UTF-32: 87D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ボク モク

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuyên, đoan [ duān , zhuān ]

8011, tổng 9 nét, bộ nhi 而 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chú ý hết cả vào một việc ; 2. chỉ có một, duy nhất

Xem thêm:

hám, hảm [ hǎn , kǎn , kàn ]

9B2B, tổng 21 nét, bộ đấu 鬥 (+11 nét)

Nghĩa: hằm hằm, giận dữ

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng