Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+12 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34773

UTF-8: E89F95

UTF-32: 87D5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai1

Định nghĩa tiếng Anh: a species of tortoise found near the mouth of the Yellow River

Pinyin: zuī

Tiếng Nhật: スイ

Tiếng Nhật (On): SUI SHI

Quan Thoại: zuī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yêu [ yāo ]

5593, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: (tiếng côn trùng kêu)

Xem thêm:

nãi, nễ [ nǎi , nǐ ]

59B3, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đàn bà ; 2. vú ; 3. sữa

Xem thêm:

氣車
khí xa

Quảng Cáo

từ hán việt