Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21907

UTF-8: E59693

UTF-32: 5593

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu1

Định nghĩa tiếng Anh: chirping, buzzing; (Cant.) to call out

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yāo

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): KOE

Tiếng Nhật (On): EU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yāo

Tiếng Việt: eo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãng Nam Ninh - (往南寧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

kiền [ jiān , jiǎn , qián ]

728D, tổng 12 nét, bộ ngưu 牛 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dáng trâu đi khoẻ mạnh ; 2. (tên đất)

Xem thêm:

密码
mật mã

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ