Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 喓 - yêu | 喓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21907

UTF-8: E59693

UTF-32: 5593

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu1

Định nghĩa tiếng Anh: chirping, buzzing; (Cant.) to call out

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yāo

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): KOE

Tiếng Nhật (On): EU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yāo

Tiếng Việt: eo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

nhị [ èr ]

8CB3, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chức phó ; 2. 2, hai, (như: 二, dùng để viết văn tự)

Xem thêm:

本金
bản kim

Xem thêm:

tinh [ ]

65CD, tổng 11 nét, bộ phương 方 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng