Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+12 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34803

UTF-8: E89FB3

UTF-32: 87F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing4

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of crab

Pinyin: xún

Tiếng Nhật: ジン

Tiếng Nhật (Kun): GAZAMI

Tiếng Nhật (On): JIN

Quan Thoại: xún

Tiếng Việt: tằm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

990F, tổng 14 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

8048, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 (+5 nét)

Xem thêm:

thát [ sà ]

6503, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon