Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+13 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34827

UTF-8: E8A08B

UTF-32: 880B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: caterpillar

Pinyin: zhú

Tiếng Nhật: ショク ゾク チョク ジク あおむし けむし いもむし

Tiếng Nhật (Kun): KEMUSHI

Tiếng Nhật (On): SHOKU DOKU ZOKU

Quan Thoại: zhú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hi, hy, hân [ xī , xīn , yín ]

8A22, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: sung sướng, mừng, vui vẻ

Xem thêm:

bát, phất [ bó , fú ]

894F, tổng 17 nét, bộ y 衣 (+12 nét)

Nghĩa: áo đi mưa

Xem thêm:

ky [ ]

9416, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Quảng Cáo

đỗ thái nam