Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+14 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34834

UTF-8: E8A092

UTF-32: 8812

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Tiếng Nhật: ケン まゆ

Tiếng Nhật (Kun): MAYU

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: jiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chân [ ]

7C48, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Xem thêm:

[ jī ]

8CF7, tổng 17 nét, bộ bối 貝 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đem cho, mang cho ; 2. tiễn đưa

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú