Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+14 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34835

UTF-8: E8A093

UTF-32: 8813

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung5

Định nghĩa tiếng Anh: midges; sandflies

Pinyin: měng

Tiếng Nhật: ボウ モウ みみず

Tiếng Nhật (Kun): KATSUOMUSHI

Tiếng Nhật (On): BOU MU

Quan Thoại: měng

Tiếng Việt: mòng mông mống

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mãnh [ měng , mèng ]

8722, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: trách mãnh 蜢)

Xem thêm:

tí, tý [ zì ]

6E0D, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: ngâm, tẩm, thấm

Quảng Cáo

từ hán việt