Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+14 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34837

UTF-8: E8A095

UTF-32: 8815

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: to squirm, wriggle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゼン ジュ ジュン ネン ニュ ニン

Tiếng Nhật (Kun): UGOMEKU HAU

Tiếng Nhật (On): DA ZEN JU

Tiếng Hàn (Latinh): YU YEN

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ mǎ ]

78BC, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mã hiệu ; 2. (xem: mã não 瑙,碯)

Xem thêm:

暫租
tạm tô

Quảng Cáo

shop bán măng khô