Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+14 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34841

UTF-8: E8A099

UTF-32: 8819

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan4

Định nghĩa tiếng Anh: oyster

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ヒン ヘン ベン ビン

Tiếng Nhật (Kun): DOBUGAI

Tiếng Nhật (On): HEN BEN HIN BIN

Quan Thoại: pín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoàn, toàn, trâu, tưu [ zōu ]

83C6, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thân cây đay ; 2. mũi tên tốt ; 3. chiếc chiếu

Xem thêm:

nghiệt [ miè , niè ]

6AF1, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Nghĩa: chồi cây đâm lên sau khi đã chặt cây mẹ

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng