Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蠙 - tân | tần | 蠙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+14 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34841

UTF-8: E8A099

UTF-32: 8819

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan4

Định nghĩa tiếng Anh: oyster

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ヒン ヘン ベン ビン

Tiếng Nhật (Kun): DOBUGAI

Tiếng Nhật (On): HEN BEN HIN BIN

Quan Thoại: pín

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khẳng [ kèn ]

63AF, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: đè ép

Xem thêm:

[ jī , qí ]

8D4D, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đem cho, mang cho ; 2. tiễn đưa

Xem thêm:

cứ [ qú ]

8C66, tổng 13 nét, bộ thỉ 豕 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sửa nhà