Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠙

蠙

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+14 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34841

UTF-8: E8A099

UTF-32: 8819

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan4

Định nghĩa tiếng Anh: oyster

Tiếng Hàn (Hangul): 빈:N

Tiếng Nhật: ヒン ヘン ベン ビン

Tiếng Nhật (Kun): DOBUGAI

Tiếng Nhật (On): HEN BEN HIN BIN

Quan Thoại: pín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

châm [ jiǎn , zhēn ]

7BB4, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: 1. khuyên răn ; 2. viết chữ hay khắc vào gỗ để trông làm gương ; 3. đơn vị đếm lông chim, bằng 10 cái

Xem thêm:

hồ [ hú ]

58FA, tổng 12 nét, bộ sĩ 士 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái hồ lô ; 2. một loại quả như quả bầu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8