Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+15 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34842

UTF-8: E8A09A

UTF-32: 881A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kok3

Định nghĩa tiếng Anh: to sting

Pinyin:

Tiếng Nhật: カク チャク セキ シャク コク テツ テチ ジャク

Tiếng Nhật (Kun): SASU ITAMU SASUMUSHI

Tiếng Nhật (On): KAKU CHAKU SEKI SHAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lăng [ líng ]

9BEA, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: cá lăng, cá đác

Xem thêm:

[ ]

651A, tổng 19 nét, bộ thủ 手 (+16 nét)

Quảng Cáo

do thai nam