Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+15 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34843

UTF-8: E8A09B

UTF-32: 881B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mit6

Định nghĩa tiếng Anh: flies, small insects produced in damp places

Pinyin: miè

Tiếng Nhật: ベツ

Tiếng Nhật (Kun): KATSUOMUSHI

Tiếng Nhật (On): BETSU MECHI

Quan Thoại: miè

Tiếng Việt: mọt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biệt [ bié ]

8382, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

cước [ jiǎo , jié , jué ]

8173, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: chân

Xem thêm:

ẩn [ yǐn ]

766E, tổng 21 nét, bộ nạch 疒 (+16 nét)

Nghĩa: mắc nghiện

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng