Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠠

蠠

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+15 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 34848

UTF-8: E8A0A0

UTF-32: 8820

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Pinyin: mǐn,mián

Tiếng Nhật: ビツ ミチ ビン ミン

Quan Thoại: mǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngân, ngấn [ gèn , hén ]

75D5, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hoen ra (nước mắt) ; 2. vết sẹo ; 3. dấu vết

Xem thêm:

miêu [ máo ]

951A, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: cái mỏ neo

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng