Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蠢 - xuẩn | 蠢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+15 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 34850

UTF-8: E8A0A2

UTF-32: 8822

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon2

Định nghĩa tiếng Anh: wriggle; stupid; silly; fat

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chǔn

Tiếng Nhật: シュン うごめく

Tiếng Nhật (Kun): UGOMEKU

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: chǔn

Âm thời Đường: chuǐn

Tiếng Việt: xuẩn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

行善
hành thiện

Xem thêm:

折断
chiết đoạn

Xem thêm:

uất, úc [ ]

5590, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 2