Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+16 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 34853

UTF-8: E8A0A5

UTF-32: 8825

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jit6

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ゲツ ゲチ

Quan Thoại: niè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

944F, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+14 nét)

Xem thêm:

môn [ mēn , mén , men ]

5011, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: bọn, các, chúng

Xem thêm:

khẳng [ kèn ]

8903, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: nách áo

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng