Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+16 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 34856

UTF-8: E8A0A8

UTF-32: 8828

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu1

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of spider with long legs

Pinyin: xiāo

Tiếng Nhật: ショウ シュク

Tiếng Nhật (Kun): ASHITAKAGUMO

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: xiāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

súc [ chù ]

8C56, tổng 8 nét, bộ thỉ 豕 (+1 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 1