Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+16 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 34860

UTF-8: E8A0AC

UTF-32: 882C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: リョウ

Quan Thoại: lóng

Tiếng Việt: rồng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phẩm [ pǐn ]

54C1, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đồ vật ; 2. chủng loại ; 3. phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp ; 4. đức tính, phẩm cách ; 5. phê bình, bình phẩm, nếm, thử

Xem thêm:

杯盤
bôi bàn

Quảng Cáo

cửa kính bình tân