Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠬

蠬

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+16 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 34860

UTF-8: E8A0AC

UTF-32: 882C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: リョウ

Quan Thoại: lóng

Tiếng Việt: rồng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàn, viện [ yuàn ]

57B8, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: bờ đê

Xem thêm:

minh [ ]

89AD, tổng 17 nét, bộ kiến 見 (+10 nét)

Xem thêm:

chuyên [ tuán , tuó , zhuān ]

7816, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: gạch đã nung chín

Quảng Cáo

bán măng khô