Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蠳 - anh | 蠳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+17 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 34867

UTF-8: E8A0B3

UTF-32: 8833

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ang1

Pinyin: yīng

Tiếng Nhật: エイ

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ gū ]

7B9B, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Xem thêm:

khiêu, khâu [ qiū ]

4E18, tổng 5 nét, bộ nhất 一 (+4 nét)

Nghĩa: 1. gò, đống ; 2. thửa (ruộng)

Xem thêm:

時態
thời thái
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng