Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠵

蠵

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+18 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 34869

UTF-8: E8A0B5

UTF-32: 8835

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: large turtles

Pinyin: xī

Tiếng Nhật: ケイ イ ゲ キ

Tiếng Nhật (On): KEI E I

Quan Thoại: xī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cánh, cạnh, ngạnh [ gěng ]

6897, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: kết cánh 桔梗); 1. cành cây ; 2. cánh bèo ; 3. ngang ngạnh ; 4. ngay thẳng

Xem thêm:

trước, trứ, trữ [ chú , zhāo , zháo , zhē , zhe , zhù , zhuó ]

8457, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mặc áo ; 2. biên soạn sách ; 3. nước cờ; nêu lên, nổi lên, rõ rệt, nổi danh; khoang cửa cách bình phong

Xem thêm:

hịch [ ]

8582, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn