Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33879

UTF-8: E89197

UTF-32: 8457

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Định nghĩa tiếng Anh: manifest; (Cant.) to wear

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhù,chú,zhuó,zhāo,zháo,zhe

Tiếng Nhật: チョ チャク ジャク あらわす いちじるしい あらわれる きる つく

Tiếng Nhật (Kun): ARAWASU ICHIJIRUSHI TSUKU

Tiếng Nhật (On): CHO CHAKU JAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CE CHAK

Quan Thoại: zhù zhe

Âm thời Đường: *djiù *djiɑk djhiɑk

Tiếng Việt: trứ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

歌團
ca đoàn

Xem thêm:

oanh, uynh [ yíng ]

6F46, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: nước chảy quanh, nước xoáy

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng