Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+18 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 34874

UTF-8: E8A0BA

UTF-32: 883A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: (same as ) silkworms

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): KAIKO

Tiếng Nhật (On): SAN

Quan Thoại: cán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hạnh [ xìng ]

8347, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: rau hạnh (một thứ rau mọc dưới nước, tên khoa học: nymphoides peltatum)

Quảng Cáo

cửa kính quận 8