
Thông tin ký tự
Bộ: huyết ⾎(+6 nét) (máu)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 34887
UTF-8: E8A187
UTF-32: 8847
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô mộ vũ - (蒼梧暮雨) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Dụ lõi cây - (Cùlasàropama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: