Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyết (+6 nét) (máu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34888

UTF-8: E8A188

UTF-32: 8848

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei6

Định nghĩa tiếng Anh: the blood of a sacrificial fowl which was sprinkled on the doors and vessels

Pinyin: èr

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): JI NI

Quan Thoại: èr

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lỗ [ ]

942A, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Xem thêm:

諸尊
chư tôn

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026