
Thông tin ký tự
Bộ: hành ⾏(+4 nét) (đi, thi hành, làm được)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 34895
UTF-8: E8A18F
UTF-32: 884F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lăng Nghiêm Kinh - (楞嚴經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu phát - (舟發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quả Đức ngục - (果德獄) | Hồ Chí Minh