
Thông tin ký tự
Bộ: hành ⾏(+5 nét) (đi, thi hành, làm được)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 34897
UTF-8: E8A191
UTF-32: 8851
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kassapa - (Kassapa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Há than hỷ phú - (下灘喜賦) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sandaka - (Sandaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật