Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hành (+7 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34905

UTF-8: E8A199

UTF-32: 8859

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaa4

Định nghĩa tiếng Anh: public office; official residence

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: ギョ

Tiếng Nhật (Kun): YAKUSHO

Tiếng Nhật (On): GYO GO GA

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

926B, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng