Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衣裝
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

qua [ wō , zhuā ]

631D, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: đánh (trống)

Xem thêm:

[ ]

5ECD, tổng 13 nét, bộ nghiễm 广 (+10 nét)

Xem thêm:

chinh, chánh, chính [ zhēng , zhèng ]

6B63, tổng 5 nét, bộ chỉ 止 (+1 nét)

Nghĩa: 1. giữa ; 2. chính, ngay thẳng

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon