Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+2 nét) (áo)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 34917

UTF-8: E8A1A5

UTF-32: 8865

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou2

Định nghĩa tiếng Anh: mend, patch, fix, repair, restore

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

câm, khâm [ jīn , qìn ]

887F, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: cổ áo, vạt áo

Xem thêm:

cảo [ gǎo ]

7F1F, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: tre thuộc mỏng

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình