Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23083

UTF-8: E5A8AB

UTF-32: 5A2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: yán

Tiếng Nhật: エン

Quan Thoại: yán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bác [ ]

733C, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

772A, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn