
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+3 nét) (áo)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 34918
UTF-8: E8A1A6
UTF-32: 8866
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngộ gia đệ cựu ca cơ - (遇家弟舊歌姬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Nghiệp phân biệt - (Mahàkammavibhanga) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: