Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+3 nét) (áo)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 34921

UTF-8: E8A1A9

UTF-32: 8869

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa3

Định nghĩa tiếng Anh: the open seam of a garment which allows freedom of movement

Pinyin: chà,chǎ

Tiếng Nhật: サイ シャ

Tiếng Nhật (On): SAI SHA SA

Quan Thoại: chǎ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

loan [ luán ]

9E3E, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: 1. chim phượng cái ; 2. cái chuông nhỏ

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng