Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 衭 - phu | 衭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+4 nét) (áo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34925

UTF-8: E8A1AD

UTF-32: 886D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: the lapel of a garment

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

anh [ yāng , yīng ]

82F1, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. hoa ; 2. người tài giỏi ; 3. nước Anh

Xem thêm:

yểu [ yāo , yǎo , yào ]

5B8E, tổng 7 nét, bộ miên 宀 (+4 nét)

Xem thêm:

後室
hậu thất
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng