Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衿契
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

他們
tha môn

Xem thêm:

hao, háo, hạc [ hè , xiāo , xiào ]

55C3, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: 1. trách mắng ; 2. nghiêm khắc

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1