Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 一对

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

鬱金
uất kim

Xem thêm:

khúc [ qū , qǔ ]

66F2, tổng 6 nét, bộ viết 曰 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cong queo ; 2. khúc, đoạn

Xem thêm:

châm [ jiǎn , zhēn ]

7BB4, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: 1. khuyên răn ; 2. viết chữ hay khắc vào gỗ để trông làm gương ; 3. đơn vị đếm lông chim, bằng 10 cái

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng