
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+4 nét) (áo)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 34945
UTF-8: E8A281
UTF-32: 8881
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điệp tử thư trung - (蝶死書中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Học dịch kỳ - (學奕棋) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nhất dạ hiền giả - (Bhaddekaratta sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật