Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+4 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34947

UTF-8: E8A283

UTF-32: 8883

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caai3

Pinyin: chài

Tiếng Nhật: タイ

Quan Thoại: chài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trấn, trần, điền [ tián ]

586B, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lấp đầy ; 2. điền vào tờ khai ; 3. tiếng trống ầm ầm

Xem thêm:

chuỷ [ chuí , chuì ]

8144, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Quảng Cáo

kính quận 5