Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » Tìm kiếm: 袅

Thông tin ký tự

Bộ: y (+4 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34949

UTF-8: E8A285

UTF-32: 8885

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: niu5

Định nghĩa tiếng Anh: curling upwards; wavering gently

Quan Thoại: niǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thê [ qī ]

840B, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: cỏ xanh xanh

Xem thêm:

bác [ ]

80C9, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ