Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: y (+5 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34958

UTF-8: E8A28E

UTF-32: 888E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau3

Pinyin: yào

Tiếng Nhật: オウ ヨウ

Quan Thoại: yào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

quyết [ jué ]

6A5C, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái cọc buộc giữ súc vật ; 2. cái hàm thiết ngựa ; 3. chặt cây

Xem thêm:

tuệ [ huì ]

69E5, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cái quách, cái áo quan nhỏ

Xem thêm:

thiến, thiện [ shàn ]

5584, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. người tài giỏi ; 2. thiện, lành

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6