Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+12 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36986

UTF-8: E981BA

UTF-32: 907A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: lose; articles lost; omit

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,wèi,suí

Tiếng Nhật: ユイ スイ ズイ おくる すてる のこす のこる わすれる

Tiếng Nhật (Kun): NOKOSU WASURERU SUTERU

Tiếng Nhật (On): I YUI

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ui

Tiếng Việt: di

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giới [ jiè , xiè ]

9F58, tổng 19 nét, bộ xỉ 齒 (+4 nét)

Nghĩa: nghiến răng

Xem thêm:

殘碑
tàn bi

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm