Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 袔

袔

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+5 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34964

UTF-8: E8A294

UTF-32: 8894

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ho6

Pinyin: hè,kè,kuǎ

Tiếng Nhật: カ ガ ケ

Quan Thoại: hè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Liệt miếu - (三烈廟) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phiêu [ ]

65DA, tổng 17 nét, bộ phương 方 (+13 nét)

Xem thêm:

sai, tha [ cuō ]

6413, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: xát tay

Quảng Cáo

đặc sản tphcm