Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26146

UTF-8: E698A2

UTF-32: 6622

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pui3

Pinyin: ,pèi

Tiếng Nhật: ホツ ホチ ハイ

Tiếng Nhật (Kun): YOAKE

Tiếng Nhật (On): HOTSU HACHI HAI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồn [ hún ]

9B42, tổng 13 nét, bộ quỷ 鬼 (+4 nét)

Nghĩa: linh hồn

Xem thêm:

khuông [ kuàng ]

7736, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: vành mắt

Xem thêm:

tuyền [ xuàn ]

955F, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. máy tiện để tiện các đồ hình tròn ; 2. con lăn

Quảng Cáo

bot san day