Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+9 nét) (màu đỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36205

UTF-8: E8B5AD

UTF-32: 8D6D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze2

Định nghĩa tiếng Anh: reddish brown; hematite; ochre

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhě

Tiếng Nhật: シャ あかつち あか

Tiếng Nhật (Kun): AKATSUCHI AKA

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: zhě

Âm thời Đường: jiǎ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kinh Kha cố lý - (荊軻故里) | Nguyễn Du

Xem thêm:

linh [ ]

8626, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Xem thêm:

trĩ [ zhì ]

7A49, tổng 17 nét, bộ hoà 禾 (+12 nét)

Nghĩa: 1. lúa non ; 2. trẻ con

Quảng Cáo

dân tộc ê đê