Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+9 nét) (màu đỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36205

UTF-8: E8B5AD

UTF-32: 8D6D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze2

Định nghĩa tiếng Anh: reddish brown; hematite; ochre

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhě

Tiếng Nhật: シャ あかつち あか

Tiếng Nhật (Kun): AKATSUCHI AKA

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: zhě

Âm thời Đường: jiǎ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoắc [ huō ]

6509, tổng 19 nét, bộ thủ 手 (+16 nét)

Nghĩa: xúc bằng xẻng, hốt

Xem thêm:

phô, phố [ pū , pù ]

8216, tổng 15 nét, bộ thiệt 舌 (+9 nét)

Nghĩa: 1. phô, bày ; 2. lát phẳng; 1. cửa hàng buôn bán ; 2. giường, phản

Xem thêm:

[ jì ]

9C36, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Quảng Cáo

hạt vừng