
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+5 nét) (áo)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 34965
UTF-8: E8A295
UTF-32: 8895
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: