
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+5 nét) (đá)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 30769
UTF-8: E7A0B1
UTF-32: 7831
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ đáo Thiên Bảo ngục - (初到天保獄) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái thứ nguyên vận - (再次原韻) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ thu cảm hứng kỳ 2 - (初秋感興其二) | Nguyễn Du