
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+5 nét) (áo)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 34968
UTF-8: E8A298
UTF-32: 8898
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ưu-đàm-bà-la sư tử hống - (Udumbarikà-Sìhanàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 10: Bồ Tát Vấn Minh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đa giới - (Bahudhàtuka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật