
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+9 nét) (áo)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 35095
UTF-8: E8A497
UTF-32: 8917
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu chi thê thám giam - (難友之妻探監) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lương Chiêu Minh thái tử phân kinh thạch đài - (梁昭明太子分經石臺) | Nguyễn Du