Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 袛 - đê | 袛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+5 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34971

UTF-8: E8A29B

UTF-32: 889B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai1

Định nghĩa tiếng Anh: (same as )

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: テイ タイ

Tiếng Nhật (On): TEI TAI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

察照
sát chiếu

Xem thêm:

bài, bì, tỳ [ ]

96A6, tổng 15 nét, bộ phụ 阜 (+13 nét)

Xem thêm:

軍約
quân ước
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng