Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25646

UTF-8: E690AE

UTF-32: 642E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leot6

Pinyin:

Tiếng Nhật: リツ リチ

Quan Thoại:

Tiếng Việt: lắt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xuân [ chūn ]

8F34, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: 1. xe chở linh cữu, xe tang ; 2. công cụ giao thông đi trên sình lầy

Xem thêm:

cảnh, huỳnh, quýnh [ gěng , jiǒng ]

803F, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sáng ; 2. thắc mắc

Quảng Cáo

tháo lắp tủ